Thống kê số lượng cần in

Đầu cốt

Characters Amount
N 1
AU.2 1
FS.1 1
DK.3 1
TK.1 2
TK.2 2
P.1 2
DK.0 2
DK.2 2
TM.1 2
DK.1 3
LPS 3
P.1S 3
FS 4
CSV 6
HPS 7
AU.1 7

Nhãn thiết bị

Quy chuẩn in